Hướng dẫn sử dụng máy xung kích từ A-Z
1. Máy xung kích trị liệu là gì?
Máy xung kích trị liệu (Shockwave Therapy Machine) là thiết bị sử dụng các xung áp lực âm thanh truyền qua đầu điều trị để tác động lên mô mềm và các cấu trúc cơ xương khớp.
Đây là phương pháp điều trị không xâm lấn, được ứng dụng trong phục hồi chức năng, y học thể thao và vật lý trị liệu.
1.1. Nguyên lý hoạt động của máy xung kích
Máy tạo ra các xung cơ học có năng lượng nhất định. Các xung này được truyền từ bộ phận tạo xung qua đầu điều trị, đi qua lớp gel tiếp xúc và tác động lên vùng mô được lựa chọn.
Tùy thuộc vào loại máy, công nghệ tạo xung và thông số cài đặt, sóng xung kích có thể tác động ở những độ sâu khác nhau.
Một số tác động sinh học được nghiên cứu trong liệu pháp xung kích bao gồm:
-
Hỗ trợ kích thích các phản ứng sinh học tại mô được điều trị.
-
Hỗ trợ quá trình tái cấu trúc mô.
-
Hỗ trợ cải thiện tình trạng đau trong một số bệnh lý cơ xương khớp.
-
Hỗ trợ quá trình phục hồi chức năng vận động.
Video hướng dẫn sử dụng máy xung kích intelect Puls
1.2. Các ứng dụng của máy xung kích trong vật lý trị liệu
Máy xung kích có thể được sử dụng trong hỗ trợ điều trị một số tình trạng như:
-
Đau vùng vai và các vấn đề liên quan đến gân vai.
-
Đau khuỷu tay, bao gồm tình trạng tennis elbow.
-
Đau vùng thắt lưng và các nhóm cơ cạnh cột sống, theo chỉ định chuyên môn.
-
Đau vùng mông và cơ đùi.
-
Đau vùng đầu gối và gân bánh chè.
-
Đau gân Achilles.
-
Viêm cân gan chân và đau gót chân.
-
Đau cơ và các điểm co thắt cơ (trigger points).
Lưu ý: Không phải mọi trường hợp đau đều phù hợp với liệu pháp xung kích. Việc lựa chọn chỉ định cần căn cứ vào chẩn đoán và đánh giá của nhân viên y tế.
2. Giới thiệu máy xung kích trị liệu KP-B PRO (6100)
Theo catalogue thiết bị được cung cấp, model KP-B PRO (6100) là máy xung kích trị liệu sử dụng công nghệ Ballistic Lattice Shockwave Therapy.
Thiết bị được thiết kế với màn hình điều khiển cảm ứng, các chương trình điều trị theo vùng cơ thể và bộ tay cầm xung kích có thể thay đổi đầu tác động.
2.1. Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Model | KP-B PRO (6100) |
| Nhà sản xuất | Weifang Behou Medical |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Điện áp | AC 110V–AC 220V |
| Tần số nguồn điện | 50Hz–60Hz |
| Công suất | Tối đa 200W |
| Dòng điện | Tối đa 5A |
| Cường độ làm việc | 0,5–10,0 bar |
| Tần số xung | 1–22Hz |
| Thời gian làm việc | 01–22 giờ (theo catalogue) |
| Số lượng chương trình | 6 chương trình trong mục thông số |
| Số đầu điều trị | 05 đầu |
| Kích thước thiết bị | 405 × 360 × 160 mm |
| Khối lượng tịnh | 7,1 kg |
Lưu ý: Catalogue thể hiện 12 chế độ trên giao diện điều khiển và 6 chương trình trong bảng thông số. Người vận hành nên đối chiếu phiên bản phần mềm và tài liệu hướng dẫn chính thức của máy trước khi sử dụng.
2.2. Các bộ phận chính của máy xung kích
Máy KP-B PRO (6100) gồm những bộ phận cơ bản sau:
1. Bộ phận thân máy
Là nơi chứa hệ thống điều khiển và các bộ phận tạo xung. Trên thân máy có màn hình hiển thị, giao diện cài đặt và nút điều khiển nguồn.
2. Màn hình cảm ứng
Dùng để lựa chọn chương trình điều trị, điều chỉnh các thông số và theo dõi quá trình hoạt động.
3. Tay cầm điều trị
Đây là bộ phận truyền xung kích từ thiết bị đến vị trí điều trị của người bệnh.
4. Nút phát xung
Được bố trí trên tay cầm, sử dụng để điều khiển hoạt động phát xung theo thiết kế của thiết bị.
5. Các đầu điều trị
Máy được trang bị 5 đầu điều trị với đường kính tâm tác động khác nhau:
-
Đầu số 1: 6 mm.
-
Đầu số 2: 10 mm.
-
Đầu số 3: 15 mm.
-
Đầu số 4: 20 mm.
-
Đầu số 5: 25 mm.
Việc lựa chọn đầu điều trị phụ thuộc vào vùng tác động, diện tích mô và chỉ định chuyên môn.
Máy xung kích 6100
3. Hướng dẫn sử dụng máy xung kích trị liệu KP-B chi tiết từng bước
Để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và quá trình điều trị được thực hiện an toàn, người vận hành nên thực hiện theo trình tự dưới đây.
Bước 1: Kiểm tra máy trước khi sử dụng
Trước khi bật máy, cần kiểm tra tổng thể thiết bị.
Các công việc cần thực hiện:
-
Kiểm tra thân máy, màn hình và dây nguồn.
-
Kiểm tra dây kết nối giữa thân máy và tay cầm.
-
Kiểm tra tay cầm xung kích có bị nứt, lỏng hoặc hư hỏng hay không.
-
Kiểm tra các đầu điều trị và phụ kiện đi kèm.
-
Đảm bảo thiết bị được đặt trên bề mặt phẳng, chắc chắn.
-
Kiểm tra nguồn điện phù hợp với yêu cầu của nhà sản xuất.
Không sử dụng máy nếu phát hiện dây điện bị hở, tay cầm bị hỏng hoặc các bộ phận kết nối không chắc chắn.
Bước 2: Kết nối nguồn điện và khởi động máy
Sau khi kiểm tra thiết bị:
-
Đặt máy tại vị trí thuận tiện cho người vận hành.
-
Kết nối dây nguồn với thiết bị.
-
Kiểm tra điện áp nguồn phù hợp với thông số của máy.
-
Bật công tắc nguồn.
-
Chờ màn hình điều khiển khởi động hoàn tất.
Khi màn hình hiển thị giao diện chính, kiểm tra các biểu tượng và thông tin trên màn hình trước khi chuyển sang bước tiếp theo.
Bước 3: Lựa chọn chương trình điều trị
Trên giao diện điều khiển của KP-B , catalogue minh họa 12 chế độ tương ứng với các vùng cơ thể và chương trình sử dụng.
Các chế độ hiển thị gồm:
-
Wrist – Cổ tay.
-
Forearm – Cẳng tay.
-
Upper arm – Cánh tay trên.
-
Shoulder – Vai.
-
Chest – Ngực.
-
Waist – Vùng eo.
-
Buttocks – Vùng mông.
-
Thigh – Đùi.
-
Lower leg – Cẳng chân.
-
Privacy – Chế độ riêng tư.
-
Low frequency – Tần số thấp.
-
Currency – Giao diện hiển thị được catalogue ghi là Currency.
Người vận hành lựa chọn chế độ phù hợp với vùng cơ thể cần điều trị.
Lưu ý: Chế độ lựa chọn trên màn hình không thay thế cho việc xác định chính xác vị trí tổn thương. Cần đánh giá lâm sàng trước khi tiến hành điều trị.
Bước 4: Lựa chọn đầu điều trị phù hợp
Máy KP-B PRO (6100) được trang bị 5 đầu điều trị với kích thước khác nhau.
Việc lựa chọn đầu điều trị cần căn cứ vào diện tích vùng tác động và mục tiêu điều trị.
-
Đầu 6 mm: Diện tích tiếp xúc nhỏ, phù hợp với vùng tác động hẹp khi được chỉ định.
-
Đầu 10 mm: Dùng cho vùng tác động có diện tích nhỏ.
-
Đầu 15 mm: Có thể sử dụng cho vùng cơ và mô mềm có diện tích trung bình.
-
Đầu 20 mm: Phù hợp với vùng điều trị rộng hơn.
-
Đầu 25 mm: Có diện tích tiếp xúc lớn hơn, phù hợp với vùng tác động rộng khi được chỉ định.
Cách thay đầu điều trị:
-
Tắt hoặc đưa thiết bị về trạng thái an toàn theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
-
Tháo đầu điều trị đang sử dụng.
-
Lựa chọn đầu có kích thước phù hợp.
-
Lắp đầu mới vào tay cầm.
-
Kiểm tra độ chắc chắn trước khi vận hành.
Không cố tình sử dụng đầu điều trị bị nứt, biến dạng hoặc không tương thích với tay cầm.
Video hướng dẫn sử dụng Máy xung kích
Bước 5: Cài đặt thông số điều trị
Đây là bước quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phát xung.
Theo giao diện minh họa trong catalogue, màn hình KP-B PRO (6100) có các thông số:
1. Running time – Thời gian hoạt động
Hiển thị thời gian vận hành của chương trình.
2. Running count – Số xung đã phát
Hiển thị số lượng xung đã được thực hiện.
3. Count setting – Cài đặt số lượng xung
Cho phép thiết lập số xung theo chương trình điều trị.
4. Strength setting – Cài đặt cường độ
Điều chỉnh cường độ xung kích.
5. Frequency setting – Cài đặt tần số
Điều chỉnh tần số phát xung, đơn vị Hz.
Catalogue công bố dải cường độ làm việc 0,5–10,0 bar và tần số 1–22 Hz.
Trong hình minh họa giao diện, máy hiển thị một ví dụ cài đặt gồm:
-
Count setting: 1500.
-
Strength setting: 3,5 bar.
-
Frequency setting: 10 Hz.
Đây chỉ là thông số minh họa trên màn hình catalogue, không phải phác đồ điều trị áp dụng chung cho tất cả người bệnh.
Nguyên tắc cài đặt:
-
Cài đặt thông số theo chỉ định của người có chuyên môn.
-
Không tự ý tăng cường độ để rút ngắn thời gian điều trị.
-
Không áp dụng cùng một mức cường độ cho tất cả các vùng cơ thể.
-
Theo dõi phản ứng của người bệnh trong quá trình thực hiện.
-
Dừng điều trị khi xuất hiện đau bất thường hoặc dấu hiệu không dung nạp.
Bước 6: Chuẩn bị vùng điều trị
Trước khi đưa tay cầm tiếp xúc với cơ thể:
-
Giải thích cho người bệnh về quy trình điều trị.
-
Đặt người bệnh ở tư thế thoải mái.
-
Bộc lộ vùng cơ thể cần điều trị.
-
Kiểm tra tình trạng da tại vị trí tác động.
-
Xác định vị trí điều trị theo đánh giá chuyên môn.
-
Làm sạch vùng da nếu cần thiết.
-
Thoa một lượng gel tiếp xúc phù hợp lên vùng điều trị theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Gel tiếp xúc giúp giảm khoảng không khí giữa đầu điều trị và bề mặt da, hỗ trợ truyền xung hiệu quả hơn.
Không thực hiện điều trị trên vùng da có vết thương hở, nhiễm trùng hoặc tổn thương chưa được đánh giá.
Bước 7: Tiến hành điều trị bằng máy xung kích
Sau khi hoàn tất các bước chuẩn bị:
-
Cầm chắc tay cầm điều trị.
-
Đặt đầu điều trị tiếp xúc với vùng da đã được bôi gel.
-
Đảm bảo đầu điều trị tiếp xúc ổn định với bề mặt da.
-
Khởi động phát xung theo cơ chế điều khiển của thiết bị.
-
Di chuyển đầu điều trị theo kỹ thuật đã được hướng dẫn.
-
Theo dõi phản ứng của người bệnh trong suốt quá trình thực hiện.
-
Điều chỉnh hoặc dừng điều trị nếu người bệnh xuất hiện phản ứng bất thường.
Một số nguyên tắc quan trọng khi thao tác:
-
Không đặt đầu điều trị quá lâu tại một điểm nếu không có chỉ định cụ thể.
-
Không tác động tùy tiện lên vùng xương nhô, mạch máu lớn hoặc dây thần kinh lớn.
-
Không hướng xung vào vùng phổi hoặc các cơ quan không được phép điều trị.
-
Không tự ý tăng cường độ khi người bệnh cảm thấy đau.
-
Luôn tuân thủ phác đồ và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bước 8: Kết thúc quá trình điều trị
Khi kết thúc chương trình:
-
Dừng phát xung bằng nút điều khiển tương ứng.
-
Đưa tay cầm ra khỏi vùng điều trị.
-
Tắt chế độ hoạt động theo hướng dẫn của thiết bị.
-
Làm sạch lượng gel còn lại trên da người bệnh.
-
Kiểm tra tình trạng da tại vùng điều trị.
-
Ghi nhận số xung, thông số đã sử dụng và phản ứng của người bệnh.
-
Tắt máy theo đúng quy trình.
Không rút dây nguồn đột ngột khi máy vẫn đang hoạt động.
4. Hướng dẫn lựa chọn vùng điều trị trên máy xung kích
Theo catalogue KP-B , giao diện máy có các chương trình tương ứng với nhiều vùng cơ thể.
Dưới đây là cách nhận biết các nhóm vùng điều trị:

4.1. Điều trị vùng vai
Vùng vai thường liên quan đến các vấn đề như đau cơ quanh vai, bệnh lý gân chóp xoay hoặc viêm gân vôi hóa.
Khi thực hiện cần xác định chính xác vị trí tổn thương, tránh tác động trực tiếp vào các cấu trúc giải phẫu nguy hiểm.
4.2. Điều trị vùng cẳng tay và khuỷu tay
Có thể được sử dụng trong hỗ trợ điều trị một số tình trạng đau vùng khuỷu tay, bao gồm tennis elbow.
Cần xác định vị trí gân bị tổn thương và lựa chọn đầu điều trị phù hợp.
4.3. Điều trị vùng thắt lưng
Vùng thắt lưng có nhiều cấu trúc giải phẫu quan trọng. Việc sử dụng máy phải được thực hiện bởi nhân viên y tế đã được đào tạo, xác định rõ vùng mô đích và tránh tác động vào cột sống hoặc các cấu trúc không phù hợp.
4.4. Điều trị vùng mông và đùi
Các chương trình Buttocks và Thigh trên máy hỗ trợ lựa chọn vùng điều trị tương ứng.
Người vận hành cần xác định rõ vị trí đau, tình trạng cơ và mô mềm trước khi thực hiện.
4.5. Điều trị vùng cẳng chân và gót chân
Máy có thể được sử dụng trong hỗ trợ điều trị một số tình trạng đau gân Achilles, đau cân gan chân và các vấn đề mô mềm vùng chi dưới.
Cần xác định chính xác vùng tổn thương, đặc biệt tránh tác động trực tiếp vào các dây thần kinh và mạch máu lớn.
5. Những lưu ý an toàn khi sử dụng máy xung kích
Sử dụng máy xung kích không đúng kỹ thuật hoặc không đánh giá đầy đủ tình trạng người bệnh có thể gây ra các phản ứng không mong muốn.
5.1. Những trường hợp cần chống chỉ định hoặc đánh giá chuyên môn trước điều trị
Cần sàng lọc kỹ các trường hợp sau:
-
Người có rối loạn đông máu hoặc nguy cơ chảy máu.
-
Người đang sử dụng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu.
-
Người có khối u ác tính tại vùng dự kiến điều trị.
-
Phụ nữ mang thai, đặc biệt không tác động vào vùng có thai nhi.
-
Người có thiết bị điện tử cấy ghép như máy tạo nhịp tim, nếu vùng tác động có nguy cơ ảnh hưởng đến thiết bị.
-
Người có nhiễm trùng cấp tính tại vị trí điều trị.
-
Trẻ em có sụn tăng trưởng chưa đóng tại vùng điều trị.
-
Người có bệnh lý thần kinh hoặc rối loạn cảm giác tại vùng tác động.
Ngoài ra, cần đặc biệt thận trọng khi điều trị gần phổi, não, tủy sống, các dây thần kinh lớn và mạch máu lớn.
Danh sách trên là các cảnh báo tham khảo, không thay thế hướng dẫn chống chỉ định riêng của thiết bị. Một số trường hợp là chống chỉ định tuyệt đối, một số trường hợp cần đánh giá theo loại sóng và mức năng lượng.
5.2. Các phản ứng có thể gặp sau điều trị
Người bệnh có thể xuất hiện:
-
Đỏ da nhẹ tại vị trí tác động.
-
Cảm giác đau hoặc ê tại vùng điều trị.
-
Bầm tím hoặc tụ máu.
-
Sưng nhẹ tại vị trí tác động.
-
Cảm giác nhạy cảm hơn tại vùng mô được điều trị.
Nếu xuất hiện đau dữ dội, sưng tăng nhanh, bầm tím bất thường hoặc các dấu hiệu nghiêm trọng khác, cần dừng điều trị và đánh giá y tế.
6. Hướng dẫn vệ sinh và bảo quản máy xung kích
Bảo quản đúng cách giúp duy trì độ bền và hạn chế các sự cố trong quá trình sử dụng.
6.1. Vệ sinh tay cầm và đầu điều trị
Sau mỗi lần sử dụng:
-
Tắt máy.
-
Làm sạch gel còn bám trên đầu điều trị.
-
Sử dụng khăn mềm để vệ sinh bề mặt.
-
Dùng dung dịch khử khuẩn tương thích theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
-
Để các bộ phận khô trước khi cất giữ.
Không ngâm tay cầm hoặc các bộ phận điện tử vào nước nếu nhà sản xuất không cho phép.
6.2. Bảo quản thân máy
-
Đặt máy tại nơi khô ráo, thoáng mát.
-
Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
-
Không đặt vật nặng lên thân máy.
-
Tránh va đập hoặc làm rơi thiết bị.
-
Không để chất lỏng tiếp xúc với màn hình và các cổng kết nối.
6.3. Kiểm tra định kỳ
Cần kiểm tra dây nguồn, dây kết nối, tay cầm và các đầu điều trị định kỳ.
Nếu thiết bị phát ra tiếng động bất thường, không phát xung ổn định hoặc xuất hiện lỗi trên màn hình, cần ngừng sử dụng và liên hệ đơn vị kỹ thuật.
7. Một số câu hỏi thường gặp về máy xung kích trị liệu
7.1. Máy xung kích trị liệu có tác dụng gì?
Máy xung kích được sử dụng trong vật lý trị liệu nhằm hỗ trợ giảm đau và phục hồi chức năng ở một số bệnh lý cơ xương khớp, đặc biệt là các bệnh lý gân và mô mềm.
7.2. Máy xung kích có sử dụng được cho vùng vai và đầu gối không?
Có thể sử dụng trong hỗ trợ điều trị một số bệnh lý vùng vai và đầu gối, tùy theo chẩn đoán, loại thiết bị và chỉ định của nhân viên y tế.
7.3. Cường độ máy xung kích càng cao có càng tốt không?
Không. Cường độ phải được điều chỉnh theo tình trạng người bệnh, vị trí điều trị, mục tiêu tác động và hướng dẫn chuyên môn. Cường độ quá cao có thể làm tăng nguy cơ đau và tổn thương mô.
7.4. Tần số xung kích có ý nghĩa gì?
Tần số được tính bằng Hz, thể hiện số xung phát ra trong một giây. Tần số cần được lựa chọn phù hợp với kỹ thuật và phác đồ điều trị.
7.5. Có thể tự sử dụng máy xung kích tại nhà không?
Không nên tự ý sử dụng khi chưa được đào tạo. Đây là thiết bị trị liệu cần người có chuyên môn đánh giá tình trạng người bệnh, xác định vị trí tác động và cài đặt thông số phù hợp.
7.6. Máy xung kích KP-B có bao nhiêu đầu điều trị?
Theo catalogue, máy được trang bị 5 đầu điều trị, có kích thước đường kính tâm tác động lần lượt là 6 mm, 10 mm, 15 mm, 20 mm và 25 mm.
7.7. Máy xung kích KP-B có những thông số điều chỉnh nào?
Giao diện điều khiển minh họa có các thông số thời gian hoạt động, số lượng xung, cường độ và tần số. Dải cường độ được công bố là 0,5–10,0 bar và tần số 1–22 Hz.
8. Địa chỉ cung cấp máy xung kích vật lý trị liệu chính hãng
Nếu bệnh viện, phòng khám hoặc trung tâm phục hồi chức năng đang có nhu cầu tìm hiểu và trang bị máy xung kích trị liệu, việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín là yếu tố quan trọng.
Công ty Cổ phần Tiến bộ Khoa học MT – Thiết bị y tế MT cung cấp các giải pháp thiết bị y tế phục vụ bệnh viện, phòng khám và cơ sở phục hồi chức năng.
Khi tìm hiểu và lựa chọn máy xung kích, khách hàng nên quan tâm đến:
-
Thông số kỹ thuật và công nghệ tạo xung.
-
Các chế độ điều trị được trang bị.
-
Số lượng và kích thước đầu điều trị.
-
Hồ sơ pháp lý và nguồn gốc xuất xứ.
-
Chính sách bảo hành và bảo trì.
-
Hướng dẫn vận hành và hỗ trợ kỹ thuật.
Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ quý khách
CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN BỘ KHOA HỌC MT
Số di động : 0931.726.639
»»»»» mtmed.com.vn »»»»»