T2 - T7: 8h00 - 22h00

Chủ nhật nghỉ

Bạn cần hỗ trợ?

Gọi ngay 0931726639

Thiết bị quang trị liệu da liễu

 THIẾT BỊ QUANG TRỊ LIỆU ĐIỀU TRỊ DA LIỄU 

  Thiết bị quang trị liệu điều trị da liễu là giải pháp chuyên dụng ứng dụng các nguồn sáng UV và LED với bước sóng được kiểm soát nhằm hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý da liễu như vảy nến, bạch biến, viêm da cơ địa, chàm và các tổn thương da khu trú. Với đa dạng công nghệ như UVB 311nm, UVA-1, 308nm Excimer và 308nm LED, thiết bị đáp ứng từ nhu cầu quang trị liệu toàn thân, bán thân đến điều trị tại chỗ. Hệ thống điều khiển liều và thời gian, thiết kế đa dạng cùng khả năng kiểm soát vùng chiếu giúp bác sĩ lựa chọn cấu hình phù hợp với từng tình trạng da và nhu cầu điều trị chuyên môn.

Thiết bị điều trị da liễu – Hệ thống quang trị liệu UV và 308nm chuyên dụng

1. Tổng quan về thiết bị điều trị da liễu

Thiết bị điều trị da liễu là nhóm thiết bị chuyên dụng ứng dụng các nguồn sáng UV và LED với bước sóng được kiểm soát để hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý da liễu thường gặp như vảy nến, bạch biến, viêm da cơ địa, chàm, ngứa da, viêm da thần kinh và các tổn thương da khu trú.

Dòng thiết bị quang trị liệu KERNEL được phát triển với nhiều cấu hình khác nhau, từ cabin chiếu UV toàn thân, panel chiếu bán thân, thiết bị chiếu tại chỗ, thiết bị cầm tay đến các hệ thống 308nm Excimer và 308nm LED UV Phototherapy. Nhờ đó, cơ sở y tế có thể lựa chọn thiết bị phù hợp với diện tích tổn thương, vị trí điều trị và nhu cầu sử dụng.

Các hệ thống sử dụng nhiều nguồn sáng chuyên dụng, trong đó nổi bật là:

  • NBUVB 311nm: bước sóng đỉnh khoảng 311nm, thường được sử dụng trong quang trị liệu UVB.
  • UVA-1: dải bước sóng khoảng 320–400nm, đỉnh khoảng 368nm theo cấu hình đèn.
  • 308nm Excimer/LED: nguồn sáng đơn sắc 308nm, phù hợp với điều trị tổn thương da khu trú.
  • Wood's Lamp: nguồn sáng UV dùng hỗ trợ quan sát, phân tích và đánh giá tổn thương da.

2. Ứng dụng lâm sàng của thiết bị điều trị da liễu

Hệ thống quang trị liệu UV được thiết kế cho nhiều ứng dụng trong chuyên khoa da liễu. Tùy từng bước sóng, cấu hình và phác đồ của bác sĩ, thiết bị có thể được sử dụng hỗ trợ điều trị hoặc quản lý các bệnh lý như:

  1. Bệnh vảy nến
  2. Bệnh bạch biến
  3. Viêm da cơ địa
  4. Chàm và các dạng viêm da dai dẳng
  5. Viêm da thần kinh
  6. Ngứa da
  7. Vảy phấn hồng
  8. Viêm da tiết bã
  9. Các tổn thương da khu trú cần chiếu sáng chọn lọc theo chỉ định chuyên môn.

Đối với tổn thương có diện tích nhỏ, các hệ thống 308nm UV cho phép tập trung nguồn sáng vào vùng cần điều trị, hạn chế việc chiếu sáng không cần thiết lên vùng da lành.


3. Phân loại thiết bị điều trị da liễu

Dòng sản phẩm được thiết kế thành nhiều nhóm nhằm đáp ứng từ điều trị toàn thân đến điều trị tại chỗ.

3.1. Cabin quang trị liệu UV toàn thân KN-4001

KN-4001A/B/AB là hệ thống cabin chiếu UV toàn thân, phù hợp với cơ sở y tế có nhu cầu điều trị trên diện tích da lớn.

Thông số chính:

  • Kết cấu: Cabin toàn thân
  • Kích thước: 1250 × 950 × 2300 mm
  • Số lượng đèn: 40 đèn
  • Diện tích chiếu xạ: 49.000 cm² ±10%
  • Hệ thống điều khiển bằng vi tính
  • Điều khiển liều và thời gian chiếu
  • Hiển thị trạng thái hoạt động theo thời gian thực
  • Mỗi đèn được trang bị gương phản xạ.

Các cấu hình:

  • KN-4001A: 40 × 100W UVA-1
  • KN-4001B: 40 × 100W NBUVB
  • KN-4001AB: 20 × 100W UVA-1 + 20 × 100W NBUVB

Hệ thống cho phép UVA và NBUVB hoạt động độc lập hoặc đồng thời tùy cấu hình và chỉ định điều trị.


4. Hệ thống quang trị liệu bán thân KN-4002

KN-4002 Series là dòng panel quang trị liệu bán thân, có thiết kế linh hoạt, phù hợp cho điều trị các vùng cơ thể có diện tích tương đối lớn.

KN-4002A/B/AB

  • Kết cấu: Panel bán thân
  • Kích thước: 1182 × 684 × 1278 mm
  • Số lượng đèn: 10 đèn
  • Diện tích chiếu xạ: 4.020 cm² ±10%

Cấu hình:

  • KN-4002A: 10 × 40W UVA-1
  • KN-4002B: 10 × 20W NBUVB
  • KN-4002AB: 6 × 40W UVA-1 + 4 × 20W NBUVB

Bộ chiếu có khả năng nâng hạ theo phương thẳng đứng với khoảng cách điều chỉnh tối thiểu 36cm và có thể xoay đến 90°, giúp lựa chọn vị trí chiếu phù hợp.

KN-4002B1/AB1 và KN-4002B2/AB2

Đây là các phiên bản panel bán thân với kích thước nhỏ hơn:

  • KN-4002B1/AB1: 620 × 530 × 1600 mm
  • KN-4002B2/AB2: 620 × 530 × 870 mm

Diện tích chiếu xạ tương ứng:

  • KN-4002B1/AB1: 5.200 cm² ±10%
  • KN-4002B2/AB2: 2.500 cm² ±10%

Thiết kế có nhiều lựa chọn dạng đặt sàn hoặc đặt bàn, phù hợp với các phòng khám và khoa da liễu có diện tích khác nhau.


5. Thiết bị quang trị liệu toàn thân dạng panel KN-4004

KN-4004 Series có thiết kế dạng panel toàn thân, ưu tiên khả năng tiết kiệm không gian.

KN-4004A/B/AB

  • Kích thước: 600 × 140 × 1850 mm
  • Số lượng đèn: 8
  • Diện tích chiếu xạ: 14.771 cm² ±10%

KN-4004A1/B1/AB1

  • Kích thước: 600 × 60 × 1850 mm
  • Số lượng đèn: 4
  • Diện tích chiếu xạ: 6.860 cm² ±10%

Cấu hình gồm:

  • UVA-1
  • NBUVB
  • UVA-1 + NBUVB

Thiết bị được trang bị bộ điều khiển vi tính, hỗ trợ kiểm soát thời gian và liều chiếu, đồng thời sử dụng gương phản xạ để nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn sáng.


6. Cabin quang trị liệu UV toàn thân KN-4005

KN-4005A/B/AB là giải pháp cabin toàn thân có thiết kế tối ưu chi phí, phù hợp với các cơ sở da liễu cần điều trị trên diện tích rộng.

Thông số chính:

  • Kích thước: 910 × 970 × 2300 mm
  • Số lượng đèn: 26 đèn
  • Diện tích chiếu xạ: 43.000 cm² ±10%

Cấu hình:

  • KN-4005A: 26 × 100W UVA-1
  • KN-4005B: 26 × 100W NBUVB
  • KN-4005AB: 13 × 100W UVA-1 + 13 × 100W NBUVB

Cabin có hệ thống thông gió và làm mát, công tắc chân và chức năng gọi điều dưỡng từ xa nhằm tăng sự thuận tiện và an toàn trong quá trình sử dụng.


7. Thiết bị quang trị liệu tại chỗ KN-4006

KN-4006 Series được thiết kế cho điều trị các vùng da khu trú như bàn tay, bàn chân, thân mình hoặc những vùng có diện tích nhỏ.

Các phiên bản có nhiều kích thước và công suất:

KN-4006A1/B1

  • Kích thước: 405 × 410 × 210 mm
  • 6 đèn
  • Diện tích chiếu xạ: 540 cm² ±10%

KN-4006AL2/BL2

  • Kích thước: 614 × 458 × 85 mm
  • 4 đèn
  • Diện tích chiếu xạ: 1.233 cm² ±10%

KN-4006AL3/BL3

  • Kích thước: 624 × 700 × 1405 mm
  • Diện tích chiếu xạ: 4.664 cm² ±10%

Nguồn sáng có thể lựa chọn UVA-1 hoặc NBUVB. Thiết bị sử dụng đèn UV chuyên dụng Philips, hỗ trợ kiểm soát thời gian và liều chiếu.


8. Thiết bị quang trị liệu vùng đầu KN-4007

KN-4007A/B là thiết bị quang trị liệu UV dạng xe đẩy, được thiết kế chuyên biệt cho vùng đầu và da đầu.

Thông số:

  • Kích thước: 570 × 620 × 1245 mm
  • Số lượng đèn: 18
  • Diện tích chiếu xạ: 880 cm² ±10%
  • UVA-1 hoặc NBUVB
  • Đèn UV y tế Philips.

Thiết bị có vùng chiếu đủ lớn để bao phủ toàn bộ vùng đầu. Nguồn sáng có thể điều chỉnh theo khu vực điều trị.

Cánh tay nâng có thể cố định ở nhiều vị trí, đồng thời màn hình đếm ngược thời gian giúp nhân viên y tế dễ dàng kiểm soát thời gian điều trị.


9. Thiết bị UV cầm tay KN-4003

KN-4003 Series hướng đến điều trị tại chỗ với thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ và khả năng mang theo.

Một số phiên bản sử dụng đèn UV 9W với bước sóng:

  • NBUVB: 280–320nm, đỉnh khoảng 311nm
  • UVA-1: 320–400nm, đỉnh khoảng 368nm.

Thiết bị có thể được trang bị lược chuyên dụng hỗ trợ điều trị vùng da đầu, gương phản xạ giúp tăng hiệu quả chiếu sáng và chức năng hẹn giờ ở một số phiên bản.

Ngoài phiên bản đèn UV truyền thống, KN-4003 còn có các phiên bản UVB LED 308nm, tích hợp pin sạc và cổng Type-C, thuận tiện khi sử dụng tại nhà theo chỉ định của chuyên gia y tế.


10. Thiết bị UVB LED 308nm KN-4003B3/B4

Các phiên bản KN-4003B3/B4 sử dụng nguồn LED y tế 308nm, hướng đến điều trị có tính chọn lọc cao.

Đặc điểm:

  • Nguồn LED UVB 308nm
  • Thiết kế nhỏ gọn
  • Trọng lượng nhẹ
  • Diện tích chiếu khoảng 8 cm² ở một số cấu hình
  • Chế độ điều trị theo liều hoặc thời gian tùy model
  • Chương trình MED test tích hợp
  • Pin sạc tích hợp
  • Nguồn điện 100–240V ở phiên bản hỗ trợ.

Thiết kế này phù hợp với các tổn thương có diện tích nhỏ cần kiểm soát vùng chiếu.


11. Hệ thống 308nm Excimer KN-5000

KN-5000 Series là nhóm thiết bị quang trị liệu 308nm chuyên dụng, sử dụng nguồn sáng đơn sắc hoặc LED 308nm với mục tiêu chiếu chính xác vào vùng tổn thương.

Ứng dụng lâm sàng được nhà sản xuất nêu gồm:

  • Vảy nến
  • Bạch biến
  • Viêm da thần kinh
  • Viêm da tiết bã
  • Các tổn thương có diện tích nhỏ hơn khoảng 10% diện tích cơ thể.

KN-5000C/D

  • Nguồn sáng Excimer XeCl đơn sắc 308nm
  • Diện tích chiếu: 20 cm² ±10%
  • Cường độ cao
  • Có 6 đầu giảm diện tích chiếu
  • Tay cầm điều trị dạng tách rời
  • Chương trình MED test
  • KN-5000D có thêm quản lý bệnh nhân bằng vân tay và hệ thống hiệu chuẩn cường độ.

Thiết kế này giúp bác sĩ tập trung năng lượng vào vùng tổn thương thay vì chiếu UV trên toàn bộ cơ thể.


12. Hệ thống 308nm LED UV Phototherapy KN-5000L

KN-5000L sử dụng nguồn sáng AlGaN 308nm với thiết kế điều khiển hiện đại.

Các điểm nổi bật:

  • Màn hình cảm ứng toàn phần 12,1 inch
  • Nguồn sáng AlGaN
  • Hệ thống tản nhiệt hiệu suất cao
  • Hệ thống tuần hoàn làm mát bằng chất lỏng
  • Tay cầm điều trị linh hoạt
  • 6 kích thước đầu giảm diện tích chiếu
  • Hệ thống tự động hiệu chuẩn cường độ ánh sáng
  • Bộ lọc chuyên dụng hai lớp
  • Quản lý bệnh nhân bằng vân tay
  • Chương trình MED test.

13. Hệ thống 308nm Excimer KN-5000A/B

KN-5000A/B là các hệ thống 308nm có thiết kế dạng xe/đứng sàn, phù hợp với phòng khám và khoa da liễu chuyên sâu.

KN-5000A

  • Kích thước: 566,5 × 510 × 1246 mm
  • Cường độ chiếu xạ: 45 mW/cm²

KN-5000B

  • Kích thước: 566,5 × 510 × 1246 mm
  • Cường độ chiếu xạ: 60 mW/cm²

Thiết bị có tay cầm điều trị linh hoạt, màn hình màu cảm ứng 10,4 inch và 6 đầu giảm diện tích chiếu, giúp lựa chọn vùng điều trị phù hợp.


14. Thiết bị 308nm cầm tay KN-5000E/F/G/H/K

Nhóm thiết bị này tập trung vào tính cơ động và điều trị các tổn thương da nhỏ.

KN-5000E/F

  • Kích thước: 338 × 78 × 150 mm
  • Diện tích chiếu: 22 cm² ±10%
  • Nguồn sáng Excimer XeCl 308nm
  • Tích hợp nguồn sáng và hệ thống điều khiển
  • Chế độ điều trị theo thời gian và liều
  • 6 đầu giảm diện tích chiếu.

KN-5000G

  • Nguồn LED 308nm
  • Diện tích chiếu: 22 cm² ±10%
  • Thiết kế cầm tay
  • MED test
  • Điều khiển theo thời gian và liều.

KN-5000H/K

  • Diện tích chiếu: 12 cm² ±10%
  • Kích thước nhỏ gọn
  • Pin sạc tích hợp
  • Nguồn LED 308nm
  • Phù hợp với tổn thương nhỏ
  • Kiểm soát vùng chiếu chính xác.

15. Hệ thống 308nm LED Phototherapy CN-308

CN-308 Series cung cấp thêm các lựa chọn thiết bị LED 308nm từ cầm tay đến hệ thống có màn hình cảm ứng.

CN-308A/B

  • Kích thước: 300 × 71 × 67 mm
  • Diện tích chiếu: 33 cm² ±10%
  • Nguồn LED 308nm
  • 3 đầu giảm diện tích chiếu
  • Pin sạc tích hợp
  • Màn hình LCD
  • Chế độ thời gian và liều tùy phiên bản.

CN-308C/D/E

  • Kích thước: 367 × 253 × 195 mm
  • Diện tích chiếu:
    • CN-308C/D: 20 cm² ±10%
    • CN-308E: 30 cm² ±10%
  • Tay cầm linh hoạt
  • 6 đầu giảm diện tích chiếu
  • Màn hình cảm ứng LCD 10,4 inch
  • MED test
  • CN-308E có chức năng hiệu chuẩn cường độ ánh sáng và quản lý bệnh nhân bằng vân tay.

16. Thiết bị 308nm LED cầm tay CN-308P

CN-308P1/P2/P3 và CN-308P4/P5/P6 là dòng thiết bị LED 308nm kích thước nhỏ, hướng đến điều trị vùng tổn thương nhỏ.

Thông số cường độ:

  • CN-308P1: 20 mW/cm²
  • CN-308P2: 25 mW/cm²
  • CN-308P3: 30 mW/cm²
  • CN-308P4: 40 mW/cm²
  • CN-308P5: 50 mW/cm²
  • CN-308P6: 60 mW/cm²

Diện tích chiếu: 2,5 cm²

Kích thước: 165 × 35 × 35 mm

Thiết bị có cổng Type-C, màn hình LCD, thiết kế nhỏ gọn và tích hợp chức năng khóa trẻ em ở các phiên bản phù hợp.


17. Hệ thống quang trị liệu UVA-1 KN-4101UVA1 Series

KN-4101UVA1 Series tập trung vào liệu pháp UVA-1 với nhiều cấu hình từ diện tích chiếu lớn đến thiết bị điều trị khu trú.

Các model gồm:

  • KN-4101UVA1
  • KN-4102UVA1
  • KN-4103UVA1
  • KN-4104UVA1
  • KN-4105UVA1
  • KN-4106UVA1

Diện tích chiếu tương ứng từ 4 cm² đến 1.600 cm² ±10%, tùy model.

Nguồn sáng UVA-1 có cường độ cao, độ đồng đều tốt và tuổi thọ dài. Thiết bị hỗ trợ chế độ điều trị theo liều hoặc thời gian, một số model có hiệu chuẩn cường độ và quản lý bệnh nhân bằng vân tay.


18. Thiết bị đo MED và MPD KN-4000M

KN-4000M là thiết bị hỗ trợ đo kiểm trong quang trị liệu UV.

Thiết bị có thể:

  • Đo đồng thời nhiều giá trị liều.
  • Hỗ trợ kiểm tra nhiều loại thiết bị quang trị liệu UV.
  • Có 5 vị trí đo linh hoạt.
  • Thiết kế nhỏ gọn.
  • Hỗ trợ kiểm soát và đánh giá cường độ/đầu ra của nguồn sáng.

Việc kiểm tra và hiệu chuẩn nguồn sáng là yếu tố quan trọng nhằm giúp thiết bị quang trị liệu hoạt động ổn định và hỗ trợ kiểm soát liều điều trị.


19. Đèn Wood's Lamp KN-9000 – Thiết bị phân tích da liễu

Bên cạnh thiết bị điều trị, hệ thống còn có nhóm Wood's Lamp phục vụ quan sát và phân tích da.

KN-9000A

Là phiên bản cao cấp với:

  • Màn hình cảm ứng 5 inch
  • Camera HD 13 megapixel
  • Tự động và chỉnh nét thủ công
  • Nguồn LED tuổi thọ cao
  • Pin sạc
  • Bộ nhớ có thể mở rộng
  • Hỗ trợ in báo cáo qua máy in Bluetooth
  • Lưu hồ sơ bệnh nhân và theo dõi diễn biến bệnh
  • Điều chỉnh độ sáng nguồn sáng
  • Thư viện hình ảnh chuẩn hỗ trợ so sánh và phân tích.

KN-9000B

Thiết kế nhỏ gọn, cầm tay, có cửa sổ quan sát linh hoạt và tấm chắn sáng tạo môi trường quan sát phù hợp.

Thiết bị sử dụng hai nguồn sáng UVA và ánh sáng trắng với nhiều mức điều chỉnh độ sáng. Kính phóng đại chống UV giúp hỗ trợ bảo vệ mắt người vận hành.

KN-9000C

Là phiên bản nhỏ gọn, thao tác đơn giản, sử dụng nguồn LED dạng vòng và pin AA. Hệ thống kính lọc chuyên dụng giúp loại bỏ các tia sáng không cần thiết, hỗ trợ làm nổi bật tổn thương trên da.


20. Công nghệ đèn UV y tế Philips

Một điểm nổi bật của nhiều model là việc sử dụng đèn UV y tế Philips, với các cấu hình bước sóng được thiết kế cho quang trị liệu.

Các nhóm đèn tiêu biểu:

  • TL100W/01: 280–320nm, đỉnh 311nm ±3nm
  • TL100W/10-R: 320–400nm, đỉnh 368nm ±3nm
  • TL120W/01: 280–320nm, đỉnh 311nm ±3nm
  • TL120W/10-R: 320–400nm, đỉnh 368nm ±3nm
  • PL-S9W/01/2P: 280–320nm, đỉnh 311nm ±3nm
  • PL-S9W/10/2P: 320–400nm, đỉnh 368nm ±3nm
  • PL-L36W/01/4P: 280–320nm, đỉnh 311nm ±3nm.

Mỗi đèn có thể được trang bị gương phản xạ nhằm tăng hiệu quả sử dụng nguồn sáng.


21. Hệ thống điều khiển và kiểm soát liều

Một trong những yếu tố quan trọng của thiết bị quang trị liệu là khả năng kiểm soát liều và thời gian chiếu xạ.

Nhiều model được trang bị:

  • Điều khiển bằng vi tính.
  • Cài đặt thời gian điều trị.
  • Cài đặt liều điều trị.
  • Hiển thị trạng thái hoạt động theo thời gian thực.
  • Chương trình MED test.
  • Hiệu chuẩn cường độ ánh sáng ở các model chuyên dụng.
  • Quản lý dữ liệu bệnh nhân.
  • Lưu trữ lịch sử điều trị ở một số model.

Những tính năng này giúp nhân viên y tế kiểm soát quá trình điều trị tốt hơn và hỗ trợ quản lý hồ sơ bệnh nhân.


22. Thiết kế an toàn và tiện nghi cho người bệnh

Các hệ thống cabin toàn thân được thiết kế với nhiều tính năng nhằm nâng cao sự an toàn và thoải mái trong quá trình điều trị.

Một số model được trang bị:

  • Công tắc đạp chân.
  • Chức năng gọi điều dưỡng từ xa.
  • Hệ thống giám sát phần cứng và phần mềm kép.
  • Hệ thống thông gió.
  • Hệ thống làm mát.
  • Hiển thị thời gian điều trị.
  • Cảnh báo bằng giọng nói ở một số model.
  • Cơ chế điều chỉnh vị trí nguồn sáng.
  • Kính lọc và bộ phận che chắn phù hợp.

Việc sử dụng thiết bị cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa da liễu, đặc biệt đối với các liệu pháp sử dụng tia UV.


23. Ưu điểm nổi bật của thiết bị điều trị da liễu

23.1. Đa dạng bước sóng

Hệ thống cung cấp nhiều lựa chọn từ UVA-1, NBUVB 311nm đến 308nm Excimer và 308nm LED, đáp ứng nhiều nhu cầu điều trị.

23.2. Đa dạng diện tích điều trị

Từ cabin toàn thân có diện tích chiếu hàng chục nghìn cm² đến thiết bị cầm tay chỉ vài cm², giúp lựa chọn thiết bị phù hợp với từng vùng tổn thương.

23.3. Kiểm soát liều chính xác

Các chế độ điều trị theo thời gian và liều giúp bác sĩ có thêm công cụ kiểm soát quá trình chiếu xạ.

23.4. Thiết kế chuyên dụng cho da liễu

Tay cầm, đầu giảm diện tích chiếu, lược điều trị da đầu và panel/cabin được thiết kế theo từng nhu cầu điều trị.

23.5. Quản lý bệnh nhân

Một số hệ thống cao cấp hỗ trợ quản lý bệnh nhân bằng vân tay, lưu hồ sơ điều trị và dữ liệu bệnh nhân.

23.6. Phù hợp nhiều mô hình cơ sở y tế

Danh mục sản phẩm bao gồm thiết bị:

  • Cabin toàn thân.
  • Panel bán thân.
  • Panel toàn thân.
  • Thiết bị đặt bàn.
  • Thiết bị đặt sàn.
  • Xe đẩy.
  • Thiết bị cầm tay.
  • Thiết bị LED 308nm.
  • Hệ thống Excimer 308nm.
  • Đèn Wood's Lamp.
  • Thiết bị đo MED/MPD.

24. Bảng lựa chọn thiết bị điều trị da liễu theo nhu cầu

Nhu cầu Nhóm thiết bị phù hợp Đặc điểm
Điều trị toàn thân KN-4001, KN-4005 Cabin UV toàn thân, diện tích chiếu lớn
Điều trị bán thân KN-4002 Panel bán thân
Điều trị toàn thân tiết kiệm không gian KN-4004 Panel toàn thân dạng đứng
Điều trị vùng tay/chân/thân KN-4006 Chiếu tại chỗ
Điều trị da đầu KN-4007 Xe đẩy chiếu vùng đầu
Điều trị tổn thương nhỏ KN-4003 Thiết bị UV cầm tay
Điều trị khu trú 308nm KN-5000 Excimer/LED 308nm
Điều trị 308nm cầm tay KN-5000E/F/G/H/K Nhỏ gọn, định hướng vùng tổn thương
Điều trị 308nm LED CN-308 Nhiều cấu hình công suất
UVA-1 KN-4101UVA1 Series Nguồn UVA-1 chuyên dụng
Kiểm tra UV KN-4000M Đo MED/MPD
Phân tích da KN-9000 Wood's Lamp

25. Đối tượng sử dụng

Thiết bị điều trị da liễu phù hợp để triển khai tại:

  1. Bệnh viện đa khoa.
  2. Bệnh viện chuyên khoa da liễu.
  3. Khoa Da liễu.
  4. Trung tâm điều trị da liễu.
  5. Phòng khám chuyên khoa da liễu.
  6. Trung tâm nghiên cứu và đào tạo da liễu.

Việc lựa chọn model cần dựa trên nhu cầu điều trị, diện tích tổn thương, vị trí tổn thương, số lượng bệnh nhân, không gian lắp đặt và phác đồ chuyên môn.


26. Kết luận

Thiết bị điều trị da liễu sử dụng công nghệ quang trị liệu UV và LED là giải pháp chuyên dụng cho các cơ sở y tế trong điều trị và quản lý nhiều bệnh lý da. Danh mục sản phẩm đa dạng từ cabin UV toàn thân, panel bán thân, thiết bị chiếu tại chỗ, thiết bị UV cầm tay, 308nm Excimer, 308nm LED, UVA-1 đến Wood's Lamp và thiết bị đo MED/MPD.

Với nhiều lựa chọn về bước sóng, diện tích chiếu, công suất, thiết kế và phương thức điều khiển, hệ thống có thể đáp ứng từ nhu cầu điều trị diện rộng đến các tổn thương da khu trú.

Khi đầu tư thiết bị điều trị da liễu, cơ sở y tế nên lựa chọn cấu hình dựa trên nhu cầu lâm sàng thực tế và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất cũng như chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

 

        Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ quý khách

        CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN BỘ KHOA HỌC MT

        Số di động : 0931.726.639

  »»»»» mtmed.com.vn »»»»»

 

Xem thêm Thu gọn
Lọc
0
Gọi ngay cho chúng tôi
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gửi email cho chúng tôi
Cửa hàng