Hệ thống nội soi tiêu hóa - Hướng dẫn sử dụng chi tiết
HỆ THỐNG NỘI SOI TIÊU HÓA
Xuất xứ: Trung Quốc
Tiêu chuẩn: ISO 13485.....
Hướng dẫn sử dụng hệ thống nội soi tiêu hóa( dạ dày, đại tràng) chi tiết từ A-Z. Tìm hiểu cấu hình, nguyên lý hoạt động, quy trình vận hành, vệ sinh khử khuẩn và ứng dụng nội soi dạ dày, đại tràng trong chẩn đoán và điều trị bệnh tiêu hóa.
►►►►►xem ngay: Hệ thống nội soi tiêu hóa dạ dày đại tràng - MT nhập khẩu chính hãng
1. Giới Thiệu Hệ Thống Nội Soi Tiêu Hóa
Hệ thống nội soi tiêu hóa GEV-580 là giải pháp nội soi hiện đại được thiết kế phục vụ chẩn đoán và điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa trên và dưới. Hệ thống tích hợp bộ xử lý hình ảnh HD, nguồn sáng LED công suất cao cùng ống nội soi dạ dày và đại tràng độ phân giải cao, mang lại hình ảnh sắc nét giúp bác sĩ phát hiện sớm các tổn thương niêm mạc.
Với độ phân giải lên đến 1.000.000 pixel, GEV-580 hỗ trợ quan sát rõ các cấu trúc vi mạch, tổn thương tiền ung thư và ung thư giai đoạn sớm, góp phần nâng cao hiệu quả tầm soát và điều trị bệnh lý tiêu hóa.
►►►►►xem ngay: Hệ thống nội soi tiêu hóa AI chẩn đoán

2. Cấu Hình Tiêu Chuẩn Của Hệ Thống Nội Soi Tiêu Hóa
Một hệ thống nội soi tiêu hóa hoàn chỉnh bao gồm:
2.1 Bộ xử lý hình ảnh (Image Processor)
Chức năng:
- Xử lý tín hiệu hình ảnh từ ống nội soi.
- Hiển thị hình ảnh HD sắc nét.
- Điều chỉnh độ sáng, độ tương phản.
- Lưu trữ hình ảnh và video.
- Xuất dữ liệu qua USB.
Thông số nổi bật:
- Độ phân giải: 1.000.000 pixel.
- Cân bằng trắng tự động và thủ công.
- Xuất tín hiệu HDMI.
- Hỗ trợ lưu trữ ảnh và video trực tiếp.
2.2 Nguồn sáng LED
Nguồn sáng LED công nghệ mới giúp:
- Chiếu sáng sâu trong lòng ống tiêu hóa.
- Tăng khả năng quan sát tổn thương.
- Giảm phát nhiệt.
Thông số:
- Công suất LED: 100W.
- Độ sáng: 200.000 Lux.
- Tuổi thọ bóng LED: 50.000 giờ.
- Nhiệt độ màu: >5500K.
Ưu điểm:
✔ Tiết kiệm điện năng.
✔ Không cần thay bóng thường xuyên.
✔ Độ ổn định ánh sáng cao.

2.3 Màn hình y tế HD
Màn hình chuyên dụng giúp:
- Hiển thị hình ảnh Full HD.
- Độ trung thực màu sắc cao.
- Quan sát rõ các tổn thương nhỏ.
Thông số:
- Kích thước tiêu chuẩn: 24 inch HD.
- Hỗ trợ HDMI, DVI.
2.4 Xe đẩy nội soi y tế
Thiết kế:
- 4 tầng chuyên dụng.
- Tích hợp giá treo ống soi.
- Dễ dàng di chuyển trong phòng khám và bệnh viện.
2.5 Ống nội soi dạ dày
Thông số:
- Đường kính ngoài: ≤ 9,8 mm.
- Kênh thủ thuật: ≥ 2,8 mm.
- Chiều dài làm việc: 1050 mm.
- Góc nhìn: 140°.
- Độ phân giải: 1.000.000 pixel.
Ứng dụng:
- Nội soi thực quản.
- Nội soi dạ dày.
- Nội soi tá tràng.
2.6 Ống nội soi đại tràng
Thông số:
- Đường kính ngoài: ≤ 12,8 mm.
- Kênh thủ thuật: ≥ 3,75 mm.
- Chiều dài làm việc: 1350 mm.
- Góc nhìn: 170°.
- Độ phân giải: 1.000.000 pixel.
Ứng dụng:
- Nội soi đại tràng.
- Sinh thiết.
- Cắt polyp.
- Tầm soát ung thư đại trực tràng.
3. Nguyên Lý Hoạt Động Của Hệ Thống Nội Soi Tiêu Hóa

Hệ thống hoạt động theo nguyên lý truyền dẫn hình ảnh kỹ thuật số.
Bước 1
Nguồn sáng LED phát ánh sáng qua sợi quang tới đầu ống nội soi.
Bước 2
Camera CMOS tại đầu ống soi ghi nhận hình ảnh bên trong đường tiêu hóa.
Bước 3
Tín hiệu được truyền về bộ xử lý hình ảnh.
Bước 4
Bộ xử lý tối ưu màu sắc, độ tương phản và hiển thị lên màn hình.
Bước 5
Hình ảnh và video được lưu trữ phục vụ chẩn đoán và theo dõi điều trị.
4. Hướng Dẫn Sử Dụng Hệ Thống Nội Soi Tiêu Hóa
4.1 Kiểm Tra Trước Khi Sử Dụng
Trước khi vận hành cần:
Kiểm tra nguồn điện
- Điện áp AC 220V.
- Dây nguồn không đứt gãy.
Kiểm tra hệ thống
- Bộ xử lý hình ảnh.
- Nguồn sáng LED.
- Màn hình.
- Xe đẩy.
Kiểm tra ống nội soi
- Không gập gãy.
- Không nứt vỡ.
- Kênh sinh thiết thông suốt.

4.2 Khởi Động Hệ Thống
Bước 1
Bật nguồn chính.
Bước 2
Khởi động bộ xử lý hình ảnh.
Bước 3
Khởi động nguồn sáng LED.
Bước 4
Khởi động màn hình.
Bước 5
Kết nối ống nội soi.
4.3 Cân Bằng Trắng (White Balance)
Đây là bước bắt buộc trước mỗi ca nội soi.
Thực hiện:
- Đặt đầu ống soi trước bề mặt trắng.
- Nhấn nút White Balance.
- Chờ thông báo hoàn tất.
Lợi ích:
- Màu sắc chính xác.
- Hạn chế sai lệch chẩn đoán.
4.4 Thực Hiện Nội Soi
Đối với nội soi dạ dày
- Gây tê họng hoặc tiền mê.
- Đưa ống soi qua miệng.
- Quan sát:
- Thực quản.
- Tâm vị.
- Thân vị.
- Hang vị.
- Tá tràng.
Đối với nội soi đại tràng
- Chuẩn bị ruột sạch.
- Đưa ống soi qua hậu môn.
- Khảo sát:
- Trực tràng.
- Đại tràng sigma.
- Đại tràng xuống.
- Đại tràng ngang.
- Đại tràng lên.
- Manh tràng.

4.5 Lưu Trữ Dữ Liệu
Hệ thống hỗ trợ:
- Chụp ảnh.
- Ghi video.
- Xuất dữ liệu USB.
Khuyến nghị:
- Lưu dữ liệu theo mã bệnh nhân.
- Sao lưu định kỳ.
5. Chỉ Định Nội Soi Tiêu Hóa
Bệnh nhân có các triệu chứng:
Đường tiêu hóa trên
- Đau thượng vị.
- Trào ngược dạ dày thực quản.
- Nuốt nghẹn.
- Xuất huyết tiêu hóa.
Đường tiêu hóa dưới
- Táo bón kéo dài.
- Tiêu chảy kéo dài.
- Đi ngoài ra máu.
- Thiếu máu không rõ nguyên nhân.
Tầm soát ung thư
- Ung thư dạ dày.
- Ung thư đại trực tràng.
- Polyp tiêu hóa.
6. Các Chức Năng Can Thiệp Qua Nội Soi
Ngoài chẩn đoán, hệ thống còn hỗ trợ:
Sinh thiết
Lấy mẫu mô xét nghiệm giải phẫu bệnh.
Cắt Polyp
Điều trị polyp đại trực tràng.
Cầm Máu
Điều trị xuất huyết tiêu hóa.
Dị Vật Đường Tiêu Hóa
Gắp dị vật thực quản, dạ dày.
7. Quy Trình Vệ Sinh Và Khử Khuẩn Ống Nội Soi
Bước 1: Làm sạch sơ bộ
Ngay sau khi sử dụng:
- Lau sạch dịch tiết.
- Hút nước sạch qua các kênh.

Bước 2: Kiểm tra rò rỉ
- Thực hiện test kín nước.
- Phát hiện hư hỏng sớm.
Bước 3: Làm sạch thủ công
- Sử dụng bàn chải chuyên dụng.
- Làm sạch toàn bộ kênh.
Bước 4: Khử khuẩn mức độ cao
Sử dụng:
- OPA.
- Glutaraldehyde.
- Hệ thống rửa nội soi tự động.
Bước 5: Bảo quản
- Treo thẳng đứng.
- Nơi khô ráo.
- Thông thoáng.
8. Lưu Ý An Toàn Khi Sử Dụng
Không được
✘ Gập xoắn ống nội soi.
✘ Va đập đầu camera.
✘ Sử dụng khi chưa cân bằng trắng.
✘ Tự ý tháo lắp thiết bị.
Khuyến nghị
✔ Bảo trì định kỳ 6-12 tháng.
✔ Kiểm tra rò rỉ sau mỗi ca.
✔ Đào tạo nhân viên vận hành.
✔ Tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn.
9. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hệ Thống Nội Soi Tiêu Hóa
Hình ảnh HD 1.000.000 pixel
Giúp phát hiện tổn thương nhỏ và tổn thương sớm.
Nguồn sáng LED 100W
Ánh sáng mạnh, tuổi thọ cao.
Góc nhìn rộng
- Dạ dày: 140°
- Đại tràng: 170°
Hỗ trợ can thiệp
- Sinh thiết.
- Cắt polyp.
- Cầm máu.
Chi phí đầu tư hợp lý
Phù hợp:
- Bệnh viện đa khoa.
- Bệnh viện chuyên khoa tiêu hóa.
- Phòng khám nội soi.
10. Kết Luận
Hệ thống nội soi tiêu hóa GEV-580 là giải pháp nội soi hiện đại với độ phân giải 1.000.000 pixel, nguồn sáng LED 100W, khả năng quan sát rõ nét và hỗ trợ nhiều thủ thuật can thiệp. Việc tuân thủ đúng quy trình vận hành, vệ sinh và bảo trì không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị mà còn nâng cao chất lượng chẩn đoán, góp phần phát hiện sớm các bệnh lý tiêu hóa và ung thư đường tiêu hóa.
Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ quý khách
CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN BỘ KHOA HỌC MT
Số di động : 0931.726.639
»»»»» mtmed.com.vn »»»»»